Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8962

clearance

/'kliərəns/

danh từ

  • sự dọn quang
  • (hàng hải) sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến
    • certificate of clearance: giấy phép rời bến
  • khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống
  • phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc
  • (tài chính) sự chuyển (séc)
Biến thể từ clearances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the distance by which one thing clears another; the space between them\nn. permission to proceed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...