Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cleaved” là quá khứ phân từ của cleave — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #20460

cleave

//

  • (Tech) tách ra, chia ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. separate or cut with a tool, such as a sharp instrument\nv. make by cutting into

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...