cleave
//
- (Tech) tách ra, chia ra
Biến thể từ
cleaved quá khứ phân từ
cleaving hiện tại phân từ
cleaved quá khứ
cleaves ngôi 3 số ít
cleaves số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. separate or cut with a tool, such as a sharp instrument\nv. make by cutting into