Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20760

cleft

/kleft/

danh từ

  • đường nứt, kẽ, khe

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của cleave

tính từ

  • bị bổ ra, bị chẻ ra; nứt ra

thành ngữ

  1. in a cleft stick
    • (xem) stick
  2. cleft palate
    • (y học) sứt hàm ếch, sứt vòm miệng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a split or indentation in something (as the palate or chin)\ns. having one or more incisions reaching nearly to the midrib

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...