Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

climatize

/'klaimətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

climatize

/'klaimətaiz/

ngoại động từ

  • làm cho hợp khí hậu, làm cho quen thuỷ thổ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To acclimate or become acclimated.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...