Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

climatologist

/ˌklaɪməˈtɔlədʒɪst/ phổ biến #27658

“climatologists” là số nhiều của climatologist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ climatologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

climatologist

//

  • xem climatology
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is expert in climatology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...