climatologist
/ˌklaɪməˈtɔlədʒɪst/ phổ biến #27658
“climatologists” là số nhiều của climatologist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
climatologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climatologist
//
- xem climatology
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is expert in climatology