clinic
/'klinik/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2388
“clinics” là số nhiều của clinic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phòng khám
danh từ
“She visited the clinic for a check-up.”Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
Biến thể từ
clinics số nhiều
Đồng nghĩa
medical centersurgery
Trái nghĩa
hospitalemergency room
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clinic
/'klinik/
danh từ
- bệnh viện thực hành
- (y học) sự lên lớp ở buồng bệnh, sự thực hành ở buồng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a medical establishment run by a group of medical specialists n. meeting for diagnosis of problems and instruction or remedial work in a particular activity n. a healthcare facility for outpatient care