Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clinkering” là hiện tại phân từ của clinker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33586

clinker

/'kliɳkə/

danh từ

  • gạch nung già
  • tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke

danh từ

  • (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi...)
  • (từ lóng) sai lầm; thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hard brick used as a paving stone\nv. clear out the cinders and clinker from\nv. turn to clinker or form clinker under excessive heat in burning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...