clinker
“clinkered” là quá khứ của clinker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clinker
/'kliɳkə/
danh từ
- gạch nung già
- tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke
danh từ
- (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi...)
- (từ lóng) sai lầm; thất bại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hard brick used as a paving stone v. clear out the cinders and clinker from v. turn to clinker or form clinker under excessive heat in burning