Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22260

clipped

//

* tính từ
  • bị cắt cụt
    • clipped form:hình thức bị cắt cụt
  • rõ ràng và nhanh (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

s. cut or trimmed by clipping\ns. (of speech) having quick short sounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...