Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clipped

/klipt/ Collins ★ phổ biến #22260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clipped

//

* tính từ
  • bị cắt cụt
    • clipped form:hình thức bị cắt cụt
  • rõ ràng và nhanh (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

s. cut or trimmed by clipping s. (of speech) having quick short sounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...