clipped
/klipt/ Collins ★ phổ biến #22260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clipped
//
* tính từ- bị cắt cụt
- clipped form:hình thức bị cắt cụt
- rõ ràng và nhanh (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh
s. cut or trimmed by clipping s. (of speech) having quick short sounds