clique
“cliques” là số nhiều của clique — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clique
/kli:k/
danh từ
- bọn, phường, tụi, bè lũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an exclusive circle of people with a common purpose
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“cliques” là số nhiều của clique — đang hiển thị từ gốc:
n. an exclusive circle of people with a common purpose
Đang tải...