Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45149

clocking

//

  • (Tech) đo thời gian; xác định đồng bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time taken to traverse a measured course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...