clocking
/'klɔkiɳ/ phổ biến #45149
“clockings” là số nhiều của clocking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clocking
/'klɔkiɳ/
tính từ
- ấp (gà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the time taken to traverse a measured course