Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clocking

/'klɔkiɳ/ phổ biến #45149

“clockings” là số nhiều của clocking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clocking

/'klɔkiɳ/

tính từ

  • ấp (gà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time taken to traverse a measured course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...