Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloister

/'klɔistə/ GRE phổ biến #23940

“cloistering” là hiện tại phân từ của cloister — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloister

/'klɔistə/

danh từ

  • tu viện, nhà tu
  • hành lang, hàng hiên (có hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...)
  • the cloister sự đi tu

ngoại động từ

  • đưa vào tu viện
  • sống trong tu viện, đi tu ((thường) to cloister oneself)
  • bao quanh bằng một dãy hành lang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a courtyard with covered walks (as in religious institutions) v. surround with a cloister, as of a garden v. surround with a cloister

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...