Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clone

/kloun/ Collins ★ phổ biến #9023

“clones” là số nhiều của clone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhân bản động từ

“Scientists are able to clone certain types of cells.”Các nhà khoa học có khả năng nhân bản một số loại tế bào nhất định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clone

/kloun/

danh từ

  • (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of genetically identical cells or organisms derived from a single cell or individual by some kind of asexual reproduction v. make multiple identical copies of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...