clone
/kloun/ Collins ★ phổ biến #9023
“clones” là số nhiều của clone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhân bản
động từ
“Scientists are able to clone certain types of cells.”Các nhà khoa học có khả năng nhân bản một số loại tế bào nhất định.
Biến thể từ
clones số nhiều
cloning hiện tại phân từ
cloned quá khứ
clones ngôi 3 số ít
cloned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clone
/kloun/
danh từ
- (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of genetically identical cells or organisms derived from a single cell or individual by some kind of asexual reproduction v. make multiple identical copies of