clone
“cloning” là hiện tại phân từ của clone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Scientists are able to clone certain types of cells.”Các nhà khoa học có khả năng nhân bản một số loại tế bào nhất định.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clone
/kloun/
danh từ
- (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of genetically identical cells or organisms derived from a single cell or individual by some kind of asexual reproduction v. make multiple identical copies of