Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

closet

/'klɔzit/ IELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #3473

“closets” là số nhiều của closet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tủ đóng trong tường danh từ

“My clothes are in the closet in my room.”Quần áo của tôi ở trong tủ trong phòng tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

closet

/'klɔzit/

danh từ

  • buồng nhỏ, buồng riêng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
  • tủ đóng trong tường
  • nhà vệ sinh ((cũng) water closet)

thành ngữ

  1. close play
    • kịch để đọc (không phải để diễn)
  2. closet strategist-(mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng

ngoại động từ

  • giữ trong buồng riêng
    • to be closeted with somebody: nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small private room for study or prayer v. confine to a small space, as for intensive work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...