closet
/'klɔzit/ IELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #3473
“closetting” là hiện tại phân từ của closet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tủ đóng trong tường
danh từ
“My clothes are in the closet in my room.”Quần áo của tôi ở trong tủ trong phòng tôi.
Biến thể từ
closets số nhiều
closeted quá khứ phân từ
closeted quá khứ
closetting hiện tại phân từ
closets ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
closet
/'klɔzit/
danh từ
- buồng nhỏ, buồng riêng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
- (từ cổ,nghĩa cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
- tủ đóng trong tường
- nhà vệ sinh ((cũng) water closet)
thành ngữ
- close play
- kịch để đọc (không phải để diễn)
- closet strategist-(mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng
ngoại động từ
- giữ trong buồng riêng
- to be closeted with somebody: nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small private room for study or prayer v. confine to a small space, as for intensive work