Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5803

closing

/'klouziɳ/

danh từ

  • sự kết thúc, sự đóng

tính từ

  • kết thúc, cuối cùng
    • closing speech: bài nói kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. approaching a particular destination; a coming closer; a narrowing of a gap\na. final or ending

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...