Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

closure

/'klouʤə/ GRECollins ★★ phổ biến #5773

“closured” là quá khứ của closure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đóng cửa danh từ

“The closure of the factory affected many workers.”Sự đóng cửa của nhà máy đã ảnh hưởng đến nhiều công nhân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

closure

/'klouʤə/

danh từ

  • sự bế mạc (phiên họp)
  • sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
  • sự đóng kín

ngoại động từ

  • kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rule for limiting or ending debate in a deliberative body n. a Gestalt principle of organization holding that there is an innate tendency to perceive incomplete objects as complete and to close or fill gaps and to perceive asymmetric stimuli as symmetric n. termination of operations v. terminate debate by calling for a vote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...