clot
“clots” là số nhiều của clot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The doctor explained that a clot can form in the blood vessels.”Bác sĩ giải thích rằng một cục máu có thể hình thành trong các mạch máu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clot
/klɔt/
danh từ
- cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại)
- a clot of blood: cục máu
- a clot of flour: cục bột dón lại
- (y học) cục nghẽn
- (từ lóng) người ngốc nghếch đần độn
nội động từ
- đóng cục, dón lại
ngoại động từ
- làm đóng cục, làm dón, làm dính bết lại với nhau
- clotted hair: tóc dính bết lại với nhau (vì máu hoặc bùn)
thành ngữ
- clotted nonsense
- điều thậm vô lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lump of material formed from the content of a liquid v. change from a liquid to a thickened or solid state v. cause to change from a liquid to a solid or thickened state