Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clough

/klʌf/

“cloughs” là số nhiều của clough — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cloughs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clough

/klʌf/

danh từ

  • khe núi, thung lũng dốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cleft in a hill; a ravine; a narrow valley. n. A sluice used in returning water to a channel after depositing its sediment on the flooded land. n. An allowance in weighing. See Cloff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...