Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cluttering” là hiện tại phân từ của clutter — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #12119

clutter

//

  • (Tech) sóng dội tạp (loạn) [radda]
Định nghĩa tiếng Anh

n. a confused multitude of things\nn. unwanted echoes that interfere with the observation of signals on a radar screen\nv. fill a space in a disorderly way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...