Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clutter

/'klʌtә/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12119

“cluttered” là quá khứ phân từ của clutter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bừa bộn, lộn xộn danh từ

“There's clutter everywhere.”Có sự bừa bộn khắp nơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clutter

//

  • (Tech) sóng dội tạp (loạn) [radda]
Định nghĩa tiếng Anh

n. a confused multitude of things n. unwanted echoes that interfere with the observation of signals on a radar screen v. fill a space in a disorderly way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...