Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23799

coachman

/'koutʃmən/

danh từ

  • người đánh xe ngựa
Biến thể từ coachmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who drives a coach (or carriage)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...