Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coachman

/'koutʃmən/ phổ biến #23799
Biến thể từ coachmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coachman

/'koutʃmən/

danh từ

  • người đánh xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who drives a coach (or carriage)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...