Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coastguard

/'koustgɑ:d/ Collins ★ phổ biến #41539

“coastguards” là số nhiều của coastguard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coastguards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coastguard

/'koustgɑ:d/

danh từ

  • tổ chức bảo vệ miền ven biển
  • lính tuần phòng bờ biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a military service responsible for the safety of maritime traffic in coastal waters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...