coating
“coatings” là số nhiều của coating — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The coating on the metal prevents rust.”Lớp phủ trên kim loại ngăn chặn gỉ sét.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coating
//
- (Tech) phủ, bọc (d); lớp phủ, lớp bọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thin layer covering something n. a decorative texture or appearance of a surface (or the substance that gives it that appearance) n. a heavy fabric suitable for coats