Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coatings” là số nhiều của coating — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8389

coating

//

  • (Tech) phủ, bọc (d); lớp phủ, lớp bọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin layer covering something\nn. a decorative texture or appearance of a surface (or the substance that gives it that appearance)\nn. a heavy fabric suitable for coats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...