Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8389

coating

/'koutiɳ/

danh từ

  • lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
  • vải may áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin layer covering something\nn. a decorative texture or appearance of a surface (or the substance that gives it that appearance)\nn. a heavy fabric suitable for coats

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...