coaxial
/kou'æksiəl/ phổ biến #27383
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coaxial
/kou'æksiəl/
tính từ
- (toán học) đồng trục
- coaxial circles: vòng tròn đồng trục
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a common axis