Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coaxial

/kou'æksiəl/ phổ biến #27383
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coaxial

/kou'æksiəl/

tính từ

  • (toán học) đồng trục
    • coaxial circles: vòng tròn đồng trục
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a common axis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...