Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockade

/kɔ'keid/

“cockades” là số nhiều của cockade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockade

/kɔ'keid/

ngoại động từ

  • đánh đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)

danh từ

  • phù hiệu đeo ở mũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornament (such as a knot of ribbon or a rosette) usually worn on the hat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...