Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocked

/kɔkt/ phổ biến #27252
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocked

/kɔkt/

tính từ

  • vểnh lên, hếch lên
Định nghĩa tiếng Anh

v tilt or slant to one side v set the trigger of a firearm back for firing v to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...