cocked
/kɔkt/ phổ biến #27252
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cocked
/kɔkt/
tính từ
- vểnh lên, hếch lên
Định nghĩa tiếng Anh
v tilt or slant to one side v set the trigger of a firearm back for firing v to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others