Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockle

/'kɔkl/ phổ biến #34944

“cockled” là quá khứ của cockle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sò danh từ

“They found cockles on the beach during their walk.”Họ tìm thấy sò ở bãi biển trong lúc đi dạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockle

/'kɔkl/

danh từ

  • (động vật học) sò
  • vỏ sò ((cũng) cockle shell)
  • xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell)

thành ngữ

  1. to warm the cockles of someone's heart
    • (xem) heart

danh từ

  • lò sưởi
  • nếp xoắn, nếp cuộn
  • vết nhăn

động từ

  • cuộn lại, xoắn lại, quăn lại
  • vò nhàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. common edible European bivalve n. common edible, burrowing European bivalve mollusk that has a strong, rounded shell with radiating ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...