cockle
/'kɔkl/ phổ biến #34944
“cockles” là số nhiều của cockle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sò
danh từ
“They found cockles on the beach during their walk.”Họ tìm thấy sò ở bãi biển trong lúc đi dạo.
Biến thể từ
cockles số nhiều
cockling hiện tại phân từ
cockled quá khứ
cockles ngôi 3 số ít
cockled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cockle
/'kɔkl/
danh từ
- (động vật học) sò
- vỏ sò ((cũng) cockle shell)
- xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell)
thành ngữ
- to warm the cockles of someone's heart
- (xem) heart
danh từ
- lò sưởi
- nếp xoắn, nếp cuộn
- vết nhăn
động từ
- cuộn lại, xoắn lại, quăn lại
- vò nhàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. common edible European bivalve n. common edible, burrowing European bivalve mollusk that has a strong, rounded shell with radiating ribs