cockpit
/'kɔkpit/ Collins ★★ phổ biến #7162
“cockpits” là số nhiều của cockpit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Buồng lái
danh từ
“The pilot sits in the cockpit while flying the plane.”Phi công ngồi trong buồng lái khi lái máy bay.
Biến thể từ
cockpits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cockpit
/'kɔkpit/
danh từ
- chỗ chọi gà, bãi chọi gà
- trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh)
- (hàng không) buồng lái (của phi công)
Định nghĩa tiếng Anh
n. compartment where the pilot sits while flying the aircraft n. a pit for cockfights n. seat where the driver sits while driving a racing car