Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coddle

/'kɔdl/ TOEFLGRE phổ biến #18813

“coddles” là ngôi 3 số ít của coddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coddle

/'kɔdl/

danh từ

  • người nâng niu, người chiều chuộng (kẻ khác)
  • người nũng nịu, người nhõng nhẽo
  • người lười chảy thây ra

ngoại động từ

  • nâng niu, chiều chuộng
  • ((thường) : up) bồi dưỡng (sau khi ốm...)
  • tần, hầm (thức ăn)

thành ngữ

  1. to coddle oneself
    • nũng nịu, nhõng nhẽo
    • lười chảy thây ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. cook in nearly boiling water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...