Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11854

coding

//

  • sự lập mã, sự mã hoá
  • alphabietic c. sự lập mã theo vần chữ cái
  • automatic(al) c. sự mã hoá tự động
Định nghĩa tiếng Anh

n act of writing in code or cipher\nv attach a code to\nv convert ordinary language into code\nv fool or hoax\nv harass with persistent criticism or carping

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...