coding
//
- sự lập mã, sự mã hoá
- alphabietic c. sự lập mã theo vần chữ cái
- automatic(al) c. sự mã hoá tự động
Định nghĩa tiếng Anh
n act of writing in code or cipher\nv attach a code to\nv convert ordinary language into code\nv fool or hoax\nv harass with persistent criticism or carping