cod
/kɔd/ Collins ★ phổ biến #11780
“cods” là số nhiều của cod — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cá tuyết
danh từ
“Cod is a popular fish for cooking.”Cá tuyết là một loại cá phổ biến để nấu ăn.
Biến thể từ
cods số nhiều
codding hiện tại phân từ
codded quá khứ
cods ngôi 3 số ít
codded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cod
/kɔd/
danh từ, số nhiều không đổi: (codfish)
/'kɔdfiʃ/- cá tuyết, cá moruy
động từ
- (thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. lean white flesh of important North Atlantic food fish; usually baked or poached n. major food fish of Arctic and cold-temperate waters