Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coequal

/kou'i:kwəl/

tính từ

  • bằng hàng, ngang hàng (với ai)

danh từ

  • người bằng hàng, người ngang hàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the same standing before the law

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...