coexist
/'kouig'zist/ TOEFL phổ biến #9957
“coexisting” là hiện tại phân từ của coexist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm.
động từ
“Different cultures can coexist peacefully.”Các nền văn hóa khác nhau có thể tồn tại hòa bình.
Biến thể từ
coexisted quá khứ
coexisting hiện tại phân từ
coexists ngôi 3 số ít
coexisted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coexist
/'kouig'zist/
nội động từ
- chung sống, cùng tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh
v. coexist peacefully, as of nations v. exist together