Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coexist

/'kouig'zist/ TOEFL phổ biến #9957

“coexists” là ngôi 3 số ít của coexist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm. động từ

“Different cultures can coexist peacefully.”Các nền văn hóa khác nhau có thể tồn tại hòa bình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coexist

/'kouig'zist/

nội động từ

  • chung sống, cùng tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

v. coexist peacefully, as of nations v. exist together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...