Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coffee

/'kɔfi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1388

“coffees” là số nhiều của coffee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cà phê danh từ

“I love Vietnamese coffee.”Tôi yêu cà phê Việt.

Biến thể từ coffees số nhiều
Đồng nghĩa brewjava
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coffee

/'kɔfi/

danh từ

  • cà phê
  • bột cà phê
  • hột cà phê rang
  • cây cà phê
  • bữa ăn nhẹ có cà phê ((cũng) coffee-and)
  • màu cà phê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beverage consisting of an infusion of ground coffee beans n. any of several small trees and shrubs native to the tropical Old World yielding coffee beans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...