Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coffer

/'kɔfə/ GRECollins ★ phổ biến #13651

“coffering” là hiện tại phân từ của coffer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coffer

/'kɔfə/

danh từ

  • cái két (để tiền)
  • (số nhiều) kho bạc
  • (như) coffer-dam

ngoại động từ

  • cất vào két (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornamental sunken panel in a ceiling or dome n. a chest especially for storing valuables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...