coffer
/'kɔfə/ GRECollins ★ phổ biến #13651
“coffers” là số nhiều của coffer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coffer
/'kɔfə/
danh từ
- cái két (để tiền)
- (số nhiều) kho bạc
- (như) coffer-dam
ngoại động từ
- cất vào két (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ornamental sunken panel in a ceiling or dome n. a chest especially for storing valuables