Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10977

cognition

/kɔg'niʃn/

danh từ

  • (triết học) nhận thức
  • trí thức hiểu biết
Biến thể từ cognitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the psychological result of perception and learning and reasoning

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...