Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23068

cohabitation

/,kouhæbi'teiʃn/

danh từ

  • sự ăn ở với nhau (như vợ chồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of living together and having a sexual relationship (especially without being married)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...