Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coheir

/'kou'eəris/

danh từ

  • người cùng thừa kế
Biến thể từ coheirs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A joint heir; one of two or more heirs; one of several\n entitled to an inheritance.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...