Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coiling” là hiện tại phân từ của coil — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTS phổ biến #9217

coil

//

  • (máy tính) cuộn (dây)
  • induction c. cuộn cảm ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure consisting of something wound in a continuous series of loops\nn. a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)\nn. a transformer that supplies high voltage to spark plugs in a gasoline engine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...