Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coil

/kɒil/ TOEFLIELTS phổ biến #9217

“coils” là số nhiều của coil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộn (dây) động từ

“He is coiling the rope neatly.”Anh ấy đang cuộn dây một cách gọn gàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coil

//

  • (máy tính) cuộn (dây)
  • induction c. cuộn cảm ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure consisting of something wound in a continuous series of loops n. a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals) n. a transformer that supplies high voltage to spark plugs in a gasoline engine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...