Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #33816

coincident

/kou'insidənt/

tính từ

  • trùng khớp ((cũng) coincidental)
  • hợp
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring or operating at the same time\ns. matching point for point

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...