Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coke

/kouk/ Collins ★ phổ biến #12273

“coked” là quá khứ phân từ của coke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại than được chế biến danh từ

“Coke is essential for producing steel.”Than cốc là cần thiết để sản xuất thép.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coke

/kouk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) coca-cola
  • than cốc

ngoại động từ

  • luyện (than đá) thành than cốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. carbon fuel produced by distillation of coal n. street names for cocaine v. become coke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...